Năm Hào Gọi Mẹ

8



“Tôi tên là Phương Viên Viên, năm nay tám tuổi. Tôi có bố, có mẹ và có bà nội. Tôi rất hạnh phúc.”

Viết xong, tôi đọc lại một lượt.

Mỗi chữ đều là thật.

Chỉ có từ cuối cùng, lúc viết tay tôi hơi run một chút. Hạnh phúc.

Đến bây giờ tôi vẫn không chắc mình có xứng dùng từ này hay không.

Bởi vì niềm hạnh phúc này không phải do tôi tự giành được.

Là của Phương Viên Viên.

Tôi chỉ là vừa khéo trở thành Phương Viên Viên mà thôi.

Nếu bức ảnh trên tờ giấy tìm người kia trông không giống tôi thì sao?

Nếu phía sau tai phải tôi không có nốt ruồi ấy thì sao?

Nếu trên cánh tay tôi không có vết bớt ấy thì sao?

Tôi vẫn sẽ bị vứt trong thùng rác.

Vẫn sẽ không có ai đến tìm tôi.

Ý nghĩ này như một cây kim, thỉnh thoảng lại châm một cái.

Nhắc nhở tôi rằng không phải đứa trẻ nào bị vứt bỏ cũng có vận may như vậy.

Nhắc nhở tôi rằng, nếu tôi không phải Phương Viên Viên, thì sẽ chẳng có gì cả.

Nỗi sợ hãi ấy giấu ở nơi sâu nhất trong lòng, ai cũng không nhìn thấy.

Trần Tú Lan không nhìn thấy.

Phương Kiến Quốc không nhìn thấy.

Bác sĩ tâm lý cũng không nhìn thấy.

Chỉ có mình tôi biết.

Trong mỗi khoảnh khắc hạnh phúc, đều có một cây kim đang châm vào tôi.

Nhắc tôi rằng, con được nhặt về.

Mạng của con không đáng tiền.

Mạng của con chỉ đáng hai nghìn tệ.

16

Mùa xuân năm 2000.

Kỷ nguyên mới đã đến.

Trên tivi nói đây là thiên niên kỷ mới, khắp nơi đều đang ăn mừng.

Trước cổng trường treo một dải băng đỏ, trên đó viết: “Đón chào kỷ nguyên mới, phấn đấu làm thiếu niên ngoan.”

Tôi đứng dưới dải băng, ngẩng đầu nhìn một lúc.

Kỷ nguyên mới. Khởi đầu mới.

Năm nay tôi chín tuổi rồi.

Chiều cao tăng thêm mười phân. Cân nặng tăng gần hai mươi cân. Thành tích ổn định trong top năm của lớp. Vẽ tranh càng ngày càng tốt, thầy Phùng nói tôi có thiên phú.

Bác sĩ tâm lý nói tình hình hồi phục của tôi vượt ngoài dự đoán.

“Đứa bé này sức sống rất mạnh.” Cô ấy nói với Trần Tú Lan. Trần Tú Lan nghe xong thì cười.

“Đó là đương nhiên, Niếp Niếp nhà tôi giỏi nhất mà.”

Mùa xuân năm ấy đã xảy ra một chuyện.

Một chuyện thay đổi rất nhiều thứ.

Một cuối tuần nào đó trong tháng tư, tôi cùng Trần Tú Lan đi chợ mua thức ăn.

Chợ ở khu phố cũ, những con ngõ hẹp chật kín các sạp hàng. Bán cá, bán thịt, bán đậu phụ, bán rau, tiếng rao hàng vang lên không dứt.

Trần Tú Lan đang chọn rau xanh, tôi đứng bên cạnh chờ.

Rồi tôi nhìn thấy một bé gái.

Trông chừng năm sáu tuổi, mặc một chiếc áo khoác xám bẩn thỉu, tóc tai rối bù, trên mặt có hai vệt nước mắt đã khô.

Cô bé ngồi xổm bên cạnh một sạp bán trái cây, nhìn chằm chằm vào những quả táo đỏ au đó.

Thứ trong ánh mắt cô bé, tôi quá quen thuộc.

Đói.

Không phải cơn đói muốn ăn gì đó, mà là kiểu đói sau khi đói quá lâu, nhìn thấy gì cũng muốn nhét vào miệng.

Khi tôi còn ở trong thùng rác, cũng là ánh mắt như vậy.

Bên cạnh cô bé đứng một người phụ nữ trung niên, thân hình to lớn, giọng nói thô kệch. Người phụ nữ vừa mặc cả với chủ sạp trái cây, vừa liếc nhìn cô bé bằng khóe mắt.

Kiểu liếc đó tôi cũng quen.

Không phải quan tâm, mà là canh giữ.

Như đang nhìn một món hàng.

Trên cổ tay cô bé có một vòng hằn đỏ, như thể bị dây thừng siết qua.

Tim tôi đập nhanh hơn.

Trần Tú Lan chọn xong rau, quay lại gọi tôi: “Niếp Niếp, đi thôi.”

Tôi không động đậy.

Tôi nhìn chằm chằm vào cô bé đó. Trần Tú Lan theo ánh mắt tôi nhìn sang, cũng thấy đứa trẻ ấy.

“Sao thế?”

Tôi kéo tay cô ấy, chỉ vào cô bé.

Rồi bằng giọng khàn khàn, tôi nói ra ba chữ.

“Con bé giống con.”

Sắc mặt Trần Tú Lan thay đổi.

Cô ấy nhìn lại cô bé thêm một lần nữa. Khuôn mặt bẩn thỉu, ánh mắt sợ hãi, vết siết trên cổ tay.

Còn người phụ nữ trung niên bên cạnh thì thô bạo kéo tay cô bé, miệng mắng mỏ: “Đi nhanh lên, lề mề cái gì?”

Cô bé bị kéo loạng choạng một cái, không khóc, cũng không lên tiếng.

Trần Tú Lan đặt giỏ rau xuống, nắm lấy tôi rồi bước nhanh theo sau.

Tôi đi theo một đoạn đường, rồi chặn người phụ nữ đó lại ở đầu ngõ.

“Dì, đây là con dì sao?”

Ánh mắt người phụ nữ lóe lên một cái.

“Đúng vậy, con gái tôi, sao?”

“Trên tay nó bị sao thế?”

“Trẻ con nghịch ngợm, tự làm đấy.”

Trần Tú Lan ngồi xổm xuống nhìn bé gái.

“Bé con, cô ấy là mẹ cháu à?”

Môi bé gái run lên một cái, ánh mắt sợ hãi liếc người phụ nữ kia rồi cúi đầu xuống.

Không gật đầu, cũng không lắc đầu.

Loại sợ hãi đó.

Tôi hiểu quá rõ.

Đó là nỗi sợ muốn nói không phải, nhưng lại không dám nói.

Trần Tú Lan đứng dậy, vẻ mặt đã thay đổi.

Không còn là người mẹ dịu dàng nữa, mà là một người phụ nữ đã từng thấy địa ngục.

“Chị à, tôi thấy đứa bé này không giống con chị sinh ra.”

Sắc mặt người phụ nữ thay đổi.

“Cô có ý gì? Liên quan gì đến cô?”

“Nơi cổ tay nó có vết siết, trên mặt có vết thương, quần áo bẩn thế này, chị nói đó là con gái chị à?”

“Tôi nuôi con mình thế nào cần cô quản sao?” Người phụ nữ túm bé gái định đi.

Trần Tú Lan một phen nắm chặt tay còn lại của bé gái.

“Chị đừng đi. Tôi báo cảnh sát rồi.”

Bà ấy rút điện thoại ra, bấm 110.

Người phụ nữ hoảng hốt.

“Cô làm gì vậy? Cô dựa vào đâu? Con của tôi, tôi dẫn nó ra ngoài đường thì phạm pháp à?”

“Vậy thì chờ cảnh sát đến nói cho rõ.”

Người phụ nữ đảo mắt, đột nhiên đẩy Trần Tú Lan một cái, rồi túm bé gái chạy về phía sâu trong con hẻm.

Trần Tú Lan loạng choạng một cái, không đứng vững, nhưng tay vẫn không buông.

Hai người lớn kéo một bé gái, giằng co ngay trong ngõ.

Người ở chợ rau vây lại.

“Chuyện gì vậy?”

“Bắt cóc trẻ con à?”

“Báo cảnh sát chưa?”

Trần Tú Lan lớn tiếng hét: “Người phụ nữ này có thể là kẻ buôn trẻ con! Mọi người giúp chặn cô ta lại với!”

Đám người vây xem vừa nghe đến hai chữ “buôn trẻ con”, mấy người đàn ông lập tức tiến lên chặn đầu ngõ.

Người phụ nữ bị chặn đường, mặt đỏ bừng, miệng chửi không ngừng.

Bé gái bị kẹt ở giữa, cuối cùng cũng oa một tiếng khóc lớn lên.

Không phải kiểu khóc bình thường.

Mà là kiểu gào khóc nức nở sau khi đã nén quá lâu, sợ quá lâu, cuối cùng cũng bùng nổ.

Tôi đứng bên ngoài đám đông, nhìn bé gái đang khóc đến toàn thân run rẩy.

Nhìn gương mặt lấm lem của nó, nhìn vết siết trên cổ tay nó, nhìn nỗi sợ trong đôi mắt nó.

Cứ như đang nhìn thấy chính mình của một năm trước.

Chính mình ngồi xổm trong thùng rác.

Chính mình bị bẻ gãy ngón tay.

Chính mình không biết nói chuyện.

Tôi bước lên, ngồi xổm trước mặt nó.

Nó khóc đến nấc lên, mặt đầy nước mắt.

Tôi đưa tay trái ra, nhẹ nhàng lau nước mắt trên mặt nó.

Rồi ôm nó vào lòng.

Nó thấp hơn tôi nửa cái đầu, gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.

Giống hệt tôi khi đó.

Tôi ôm nó, có thể cảm nhận được nó đang run lên.

Tôi ghé sát tai nó, nói một câu.

Giọng khàn khàn, nhưng rất rõ ràng.

“Đừng sợ. Sẽ có người đến tìm em.”

Cảnh sát đến rất nhanh.

Người phụ nữ bị đưa đi.

Bé gái được đưa đến đồn công an.

Sau đó điều tra ra, người phụ nữ kia quả thật không phải mẹ ruột của bé gái. Bé gái tên là Hứa Tâm Di, người Quảng Đông, một năm trước bị lừa bán đến Chiết Giang, rồi bị người phụ nữ đó mua về, định sau này cho con trai làm vợ bé từ nhỏ.

Một năm.

Lại là một đứa trẻ bị cướp đi.

Lại là một tuổi thơ bị nghiền nát.

Cảnh sát thông qua cơ sở dữ liệu toàn quốc về án bắt cóc, buôn bán trẻ em đã tra ra cha mẹ ruột của Hứa Tâm Di.

Ba ngày sau, bố mẹ cô bé từ Quảng Đông đi tàu hỏa tới.

Ngay trước cửa đồn công an, cả nhà ba người ôm chầm lấy nhau, khóc đến trời đất tối sầm.

Tôi đứng bên cạnh nhìn.

Trần Tú Lan cũng đứng bên cạnh.

Bà nắm tay tôi, siết rất chặt.

“Niếp Niếp, con làm đúng rồi.”

Tôi gật đầu.

Nhìn thấy Hứa Tâm Di được cha mẹ ruột bế lên trong khoảnh khắc ấy, nước mắt tôi rơi xuống.

Không phải vì đau lòng.

Mà là vì vui mừng.

Có một đứa trẻ không cần phải ở lại trong bóng tối nữa.

Có một đứa trẻ đã về nhà rồi.

Giống như tôi vậy.

17

Chuyện của Hứa Tâm Di lên báo địa phương ở Thai Châu.

Tiêu đề là “Một cuộc giằng co sinh tử ở chợ rau — câu chuyện giải cứu bé gái bị bắt cóc”.

Bản tin có nhắc đến Trần Tú Lan. Nói bà là mẹ của một đứa trẻ bị bắt cóc, bằng trực giác nhạy bén và hành động dứt khoát, đã cứu được một đứa trẻ khác.

Không nhắc đến tên tôi.

Khi phóng viên phỏng vấn Trần Tú Lan, bà nói một câu.

“Tôi tìm suốt năm năm mới tìm được con gái mình. Tôi biết cái cảm giác đó. Tôi không muốn những bậc cha mẹ khác cũng phải nếm trải cảm giác ấy.”

Ngày tờ báo đăng tin, điện thoại trong nhà reo lên rất nhiều lần.

Người thân, bạn bè, đồng nghiệp đều gọi tới, có người khen Trần Tú Lan, có người hỏi đủ thứ chuyện.

Còn có một cuộc gọi từ Bắc Kinh.

Một phóng viên họ Trương, nói là của CCTV, muốn làm một số chuyên đề về nạn bắt cóc, buôn bán trẻ em, hỏi Trần Tú Lan có đồng ý lên hình không.

Trần Tú Lan do dự.

Bà không muốn tôi bị lộ diện.

“Con còn nhỏ, mẹ không muốn con bị làm phiền.”

Phương Kiến Quốc nói: “Em cứ đi đi. Chuyện này nên để nhiều người biết hơn.”

Cuối cùng Trần Tú Lan một mình đi Bắc Kinh.

Phương Kiến Quốc xin nghỉ một ngày ở nhà với tôi.

Ông ấy không giỏi nấu cơm lắm.

Buổi trưa nấu một nồi mì, cho quá nhiều muối, mặn đến khó nuốt.

Tôi nhăn mặt ăn hết nửa bát.

Ông ấy nếm một miếng, cũng nhăn mặt.

“Ăn tạm vậy đi, mai mẹ con về rồi.”

Tôi cười.

Ông ấy cũng cười, gãi gãi đầu.

Trần Tú Lan đi hai ngày.

Đến khi trở về, trạng thái của bà không còn như trước.

Khi nói chuyện, trong ánh mắt bà có thêm một thứ gì đó.

Không phải đau buồn, cũng không phải phẫn nộ, mà là một sự kiên định trầm ổn hơn, mang theo phương hướng rõ ràng.

Bà bàn với Phương Kiến Quốc một chuyện.

Bà muốn tham gia một tổ chức công ích.

Chuyên giúp đỡ các gia đình có trẻ em bị bắt cóc, buôn bán.

“Ở Bắc Kinh, em quen được vài người, đều là những phụ huynh đi tìm con giống chúng ta. Có người tìm hai ba năm, có người tìm bảy tám năm, có người tìm hơn chục năm. Họ lập thành một hội tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau tìm kiếm.”

Phương Kiến Quốc hỏi: “Em muốn tham gia à?”

“Ừ. Em không cần phải đến Bắc Kinh, ở Thai Châu là được. Giúp sắp xếp thông tin, dán giấy tìm người, liên hệ với cảnh sát. Làm vào cuối tuần, không ảnh hưởng đến công việc và chăm Niếp Niếp.”

Phương Kiến Quốc nghĩ ngợi một lát.

“Được. Em thấy có ý nghĩa thì cứ làm đi.”

Từ đó về sau, cuối tuần của Trần Tú Lan có thêm một việc.

Bà sẽ trải đầy những tờ giấy tìm người in ra trên bàn trong nhà, xem từng tờ một, ghi lại đặc điểm của đứa trẻ, thời gian mất tích, địa điểm mất tích.

Rồi gọi điện, liên hệ với cảnh sát địa phương, liên hệ với tình nguyện viên, liên hệ với truyền thông.

Có lúc gọi điện đến tận rất khuya.

Tôi làm xong bài tập sẽ rót cho bà một cốc nước nóng rồi đặt lên bàn.

Bà không ngẩng đầu lên, chỉ nói một tiếng “Cảm ơn Niếp Niếp”, rồi tiếp tục gọi điện.

Tôi đứng bên cạnh, nhìn những tờ giấy tìm người trên bàn.

Từng tấm ảnh màu.

Con trai, con gái, có đứa đang cười, có đứa đang khóc, có đứa mặt đơ đơ, là kiểu đơ như lúc chụp ảnh chứng minh thư.

Bọn họ đều giống tôi.

Bị cướp khỏi bên cha mẹ, bị bán đến nơi chẳng biết ở đâu.

Có đứa có lẽ may mắn như tôi, đã được tìm thấy.

Nhưng nhiều hơn, có lẽ sẽ chẳng bao giờ được tìm thấy nữa.

Tôi nhìn rất lâu, chỉ vào một tấm ảnh rồi hỏi Trần Tú Lan.

“Bé trai này được tìm thấy chưa?”

Bà lắc đầu.

“Mất tám năm rồi, vẫn chưa.”

“Thế còn bé này?”

“Cũng chưa.”

“Còn bé này?”

“Chưa.”

Tôi im lặng.

Trên cái bàn đó trải ra đến mấy chục tờ giấy tìm người.

Mấy chục đứa trẻ.

Mấy chục gia đình.

Người được tìm thấy, có lẽ chỉ đếm trên đầu ngón tay.

Tôi đặt những tấm ảnh xuống, quay về phòng mình.

Ngồi trên giường, ôm chú thỏ màu hồng, nghĩ rất lâu.

Nghĩ đến những đứa trẻ chưa được tìm thấy.

Bây giờ chúng đang ở đâu?

Có bị đánh không? Có được ăn no không? Có ai chải tóc, nấu cơm, chúc ngủ ngon cho chúng không?

Tôi không biết.

Nhưng tôi biết một điều.

Nếu không phải Trần Tú Lan dán giấy tìm người ở bên cạnh thùng rác trong trấn Liễu Hà, thì tôi cũng là một trong số họ.

Một con số.

Một tấm ảnh.

Một sự chờ đợi mãi mãi không có kết quả.

Tôi đặt con thỏ bên gối, lấy sổ nhật ký ra, viết một dòng.

“Khi lớn lên, con sẽ giúp mẹ tìm được họ.”

Chữ viết ngoằn ngoèo méo mó.

Nhưng từng nét bút đều rất mạnh.

Chương trước Chương tiếp
Loading...