Bữa Cơm Cuối Cùng
Chương 1
“Ly hôn đi, anh không nuôi nổi em nữa.”
Lưu Kiến đặt đũa xuống, nói câu này một cách tùy tiện, giống như đang chê món ăn hôm nay hơi mặn.
Tôi bưng món thứ tư vừa xào xong ra, tay không hề run.
Anh ta chê tôi xào nấu chậm, chê tôi mua đồ đắt, chê tôi không đi làm. Chê suốt mười năm trời.
Hôm nay, cuối cùng anh ta cũng chê đến tận cùng rồi.
Tôi đặt đĩa thức ăn lên bàn. Anh ta chẳng thèm nhìn, mắt vẫn dán vào điện thoại.
“Được,” tôi đáp.
Anh ta ngẩng đầu nhìn tôi. Rõ ràng, anh ta không ngờ tôi lại đồng ý nhanh đến thế.
1.
Lưu Kiến ngẩn người khoảng ba giây, rồi anh ta cười.
Kiểu cười đó tôi gặp nhiều rồi — anh ta nghĩ tôi đang dỗi.
“Em nghĩ kỹ chưa?” Anh ta tựa lưng vào ghế, hai chân dang rộng, “Ly hôn rồi em định sống bằng gì?”
Tôi không trả lời.
Anh ta tiếp tục: “Nhà đứng tên anh, xe cũng đứng tên anh, những năm qua em cũng không đóng bảo hiểm xã hội. Em ra ngoài thì làm được cái gì?”
Anh ta liệt kê từng điều một. Giọng điệu không phải là cãi nhau, mà là đang kiểm kê. Giống như đang rà soát lại một món tài sản không đáng giá để chuẩn bị xóa sổ.
“Anh không nói em không tốt,” anh ta cầm đũa gắp một miếng thức ăn, “nhưng em thực sự… không có nguồn thu nhập nào cả.”
Chiếc đồng hồ trong phòng khách kêu tích tắc. Tôi đứng đối diện anh ta, chiếc tạp dề vẫn còn đeo trên người.
“Nếu em thông suốt rồi thì mai chúng ta ra Cục Dân chính,” anh ta vừa nhai vừa nói, “tranh thủ lúc mọi chuyện chưa quá khó coi.”
Câu nói này anh ta thốt ra rất bình thản. Mười năm hôn nhân, anh ta định nghĩa là — chưa quá khó coi.
“Mai mẹ anh sang giúp dọn dẹp đồ đạc,” anh ta bồi thêm một câu, “quần áo em không nhiều, chắc sẽ nhanh thôi.”
Anh ta đã thông báo cho mẹ mình rồi. Anh ta nói “ly hôn” không phải là thương lượng, mà là thông báo. Ngay cả thời gian mẹ anh ta đến “dọn dẹp” cũng đã được sắp xếp xong xuôi.
“Tối nay em cứ sắp xếp hành lý trước đi,” anh ta đẩy bát ra, “anh ra ngoài một lát.”
Anh ta cầm chìa khóa xe rồi rời khỏi nhà.
Khi cánh cửa đóng lại, phòng khách trở nên im lặng. Bốn món mặn và một món canh trên bàn vẫn còn bốc khói nghi ngút. Anh ta chưa kịp ăn xong một miếng nào.
Tôi ngồi xuống cạnh bàn. Điện thoại sáng lên, là tin nhắn từ cậu tôi.
“Mẫn Mẫn, căn nhà mặt phố ở đường Quang Hoa tháng sau hết hạn hợp đồng, khách thuê muốn gia hạn, cháu xem qua các điều kiện nhé.”
Tôi úp điện thoại xuống bàn, không trả lời. Không vội.
Tôi nhìn bốn món ăn trên bàn. Sườn xào chua ngọt là món anh ta thích. Rau xào là món anh ta yêu cầu. Tôm rim tỏi là do mẹ chồng lần trước bảo anh ta dạo này áp lực nhiều nên cần bồi bổ. Và canh trứng cà chua.
Mười năm rồi, mỗi bữa ăn đều theo khẩu vị của anh ta.
Hôm nay là bữa cuối cùng.
Tôi đổ đĩa sườn xào chua ngọt vào thùng rác. Cả đĩa. Rồi đến tôm, rau và canh. Toàn bộ bốn món mặn một món canh đều bị đổ bỏ.
Tôi rửa bát, lau khô tay, tháo tạp dề. Sau đó, tôi vào phòng ngủ lấy ra một chiếc thùng. Không phải để đựng quần áo, mà để đựng đồ của tôi.
Những thứ mà anh ta chưa bao giờ để tâm tới.
2.
Lưu Kiến chê tôi không đi làm không phải mới bắt đầu từ hôm nay, mà là từ năm thứ hai sau khi kết hôn.
Năm đó tôi mang thai nên xin nghỉ việc. Anh ta nói: “Em cứ ở nhà dưỡng thai đi, đợi con lớn rồi tính.”
Con lớn rồi. “Rồi tính” trở thành “em cũng chẳng làm được gì”.
Khi con vào mẫu giáo, tôi nói muốn tìm việc làm. Anh ta đáp: “Em tìm được việc gì? Đã ba mươi tuổi rồi, sơ yếu lý lịch trống ba năm, ai thèm thuê em?”
Tôi im lặng.
Khi con vào tiểu học, tôi lại đề cập một lần nữa. Anh ta nói: “Nhà không có ai quán xuyến, mẹ anh sức khỏe không tốt, bài vở của con phải có người quản. Em đi làm thì những việc này ai làm?”
Tôi lại im lặng.
Sau đó, tôi không nhắc lại nữa. Nhưng tôi không nhắc không có nghĩa là anh ta không nói. Anh ta có rất nhiều cách để nói.
Khi ăn cơm, anh ta sẽ bảo “tháng này tiền điện nước lại tăng rồi”, rồi liếc nhìn tôi một cái. Cái nhìn đó có nghĩa là — cô không kiếm ra tiền mà còn tiêu tốn điện nước.
Tôi mua một chiếc áo khoác giảm giá, anh ta nhìn mác giá: “Hơn ba trăm? Em không đi làm, mua đắt thế làm gì?”
Hơn ba trăm, là giá sau khi đã giảm. Còn đôi giày thể thao của anh ta giá hai ngàn tám.
Tôi không nói gì.
Tết về quê chồng, họ hàng hỏi tôi làm việc ở đâu. Anh ta trả lời thay: “Cô ấy không đi làm, ở nhà thôi.”
Bốn chữ “ở nhà thôi” đó, anh ta đã nói suốt mười năm.
“Ở nhà”. Cứ như thể mỗi ngày tôi chẳng làm gì cả.
Cứ như thể việc dậy từ sáu giờ sáng nấu bữa điểm tâm là “ở nhà”. Đưa con đi học là “ở nhà”. Đi chợ, giặt đồ, lau nhà, đón con, kèm bài, nấu cơm tối, rửa bát, dọn bếp — tất cả đều là “ở nhà”.